battalion
/bə'tæljən/ GRECollins ★★ phổ biến #8735
“battalions” là số nhiều của battalion — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
battalions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
battalion
/bə'tæljən/
danh từ
- (quân sự) tiểu đoàn
- đạo quân lớn dàn thành thế trận
thành ngữ
- big battalions
- quân nhiều tướng mạnh, vũ lực
Định nghĩa tiếng Anh
n. an army unit usually consisting of a headquarters and three or more companies n. a large indefinite number