Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

battery

/'bætəri/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3193

“batteries” là số nhiều của battery — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

pin danh từ

“The battery is dead.”Pin đã hết.

Biến thể từ batteries số nhiều
Đồng nghĩa cellpower packaccumulator
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

battery

/'bætəri/

danh từ

  • (quân sự) khẩu đội (pháo)
  • (điện học) bộ pin, ắc quy
  • bộ
    • cooking battery: bộ đồ xoong chảo
  • dãy chuồng nuôi gà nhốt
    • battery chicken: gà nhốt vỗ béo
  • (pháp lý) sự hành hung, sự bạo hành

thành ngữ

  1. to turn someone's battery against himself
    • lấy gậy ông đập lưng ông
Định nghĩa tiếng Anh

n. group of guns or missile launchers operated together at one place n. a device that produces electricity; may have several primary or secondary cells arranged in parallel or series n. a collection of related things intended for use together n. a unit composed of the pitcher and catcher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...