Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23704

battlement

/'bætlmənt/

danh từ

  • ((thường) số nhiều) tường có lỗ châu mai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rampart built around the top of a castle with regular gaps for firing arrows or guns

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...