Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“battlemented” là quá khứ của battlement — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23704

battlement

/'bætlmənt/

danh từ

  • ((thường) số nhiều) tường có lỗ châu mai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rampart built around the top of a castle with regular gaps for firing arrows or guns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...