Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beagle

/'bi:gl/ phổ biến #20000

“beagles” là số nhiều của beagle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beagle

/'bi:gl/

danh từ

  • chó săn thỏ
  • mật thám; gián điệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small short-legged smooth-coated breed of hound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...