Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beaked

/bi:kt/ phổ biến #38217
Biến thể từ beaked quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beaked

/bi:kt/

tính từ

  • có mỏ
  • khoằm (mũi)
  • nhô ra (tảng đá, mũi đất)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or resembling a beak

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...