beaked
/bi:kt/ phổ biến #38217
Biến thể từ
beaked quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beaked
/bi:kt/
tính từ
- có mỏ
- khoằm (mũi)
- nhô ra (tảng đá, mũi đất)
Định nghĩa tiếng Anh
a. having or resembling a beak