beaker
/bi:kə/ phổ biến #22497
“beakers” là số nhiều của beaker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Cốc đong
danh từ
“The scientist uses a beaker to measure the liquid.”Nhà khoa học sử dụng cốc đong để đo chất lỏng.
Biến thể từ
beakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beaker
/bi:kə/
danh từ
- cái cốc vại, cái chén tống
- (hoá học) cốc đứng thành, cốc bêse
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flatbottomed jar made of glass or plastic; used for chemistry n. a cup (usually without a handle)