Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5988

beating

/'bi:tiɳ/

danh từ

  • sự đánh, sự đập, sự nện
  • sự vỗ (cánh)
  • sự trừng phạt
  • sự thất bại
    • to get a good beating: bị thua nặng
  • sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of overcoming or outdoing\nn. the act of inflicting corporal punishment with repeated blows

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...