Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beaux

/bou/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều beaux

  • người đàn ông ăn diện
  • người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm
  • người theo đuổi (một người con gái)
Biến thể từ beaux số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a man who is the lover of a girl or young woman\nn a man who is much concerned with his dress and appearance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...