beaver
“beavered” là quá khứ của beaver — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The beaver is known for building dams.”Con hải ly nổi tiếng với việc xây dựng đập.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beaver
/'bi:və/
danh từ
- (động vật học) con hải ly
- bộ lông hải ly
- mũ làm bằng lông hải ly
danh từ
- lưỡi trai (mũ sắt); (sử học) vành cằm (mũ sắt)
- (từ lóng) bộ râu quai nón
- (từ lóng) người râu xồm
Định nghĩa tiếng Anh
n. the soft brown fur of the beaver n. a full beard n. a movable piece of armor on a medieval helmet used to protect the lower face n. a hat made with the fur of a beaver (or similar material)