Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beaver

/'bi:və/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11726

“beavering” là hiện tại phân từ của beaver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con hải ly danh từ

“The beaver is known for building dams.”Con hải ly nổi tiếng với việc xây dựng đập.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beaver

/'bi:və/

danh từ

  • (động vật học) con hải ly
  • bộ lông hải ly
  • mũ làm bằng lông hải ly

danh từ

  • lưỡi trai (mũ sắt); (sử học) vành cằm (mũ sắt)
  • (từ lóng) bộ râu quai nón
  • (từ lóng) người râu xồm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the soft brown fur of the beaver n. a full beard n. a movable piece of armor on a medieval helmet used to protect the lower face n. a hat made with the fur of a beaver (or similar material)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...