Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beguile

/bi'gail/ TOEFLGRE phổ biến #25475

“beguiles” là ngôi 3 số ít của beguile — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beguile

/bi'gail/

ngoại động từ

  • làm tiêu khiển, làm khuây đi, làm cho qua đi (thời gian, một cuộc hành trình...)
    • they beguiled the tedious evening with music: họ nghe nhạc cho khuây cái buổi tối buồn tẻ
  • đánh lừa, lừa dối
    • to beguile someone [out] of something: đánh lừa ai để lấy cái gì
    • to beguile something into doing something: lừa ai làm gì
Định nghĩa tiếng Anh

v influence by slyness v attract; cause to be enamored

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...