beguile
/bi'gail/ TOEFLGRE phổ biến #25475
“beguiles” là ngôi 3 số ít của beguile — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
beguiled quá khứ phân từ
beguiled quá khứ
beguiling hiện tại phân từ
beguiles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beguile
/bi'gail/
ngoại động từ
- làm tiêu khiển, làm khuây đi, làm cho qua đi (thời gian, một cuộc hành trình...)
- they beguiled the tedious evening with music: họ nghe nhạc cho khuây cái buổi tối buồn tẻ
- đánh lừa, lừa dối
- to beguile someone [out] of something: đánh lừa ai để lấy cái gì
- to beguile something into doing something: lừa ai làm gì
Định nghĩa tiếng Anh
v influence by slyness v attract; cause to be enamored