behead
/bi'hed/ phổ biến #18382
“beheaded” là quá khứ phân từ của behead — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chặt đầu, chém đầu
động từ
“The king ordered to behead the traitor.”Nhà vua ra lệnh chặt đầu kẻ phản bội.
Biến thể từ
beheaded quá khứ phân từ
beheading hiện tại phân từ
beheaded quá khứ
beheads ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
behead
/bi'hed/
ngoại động từ
- chặt đầu, chém đầu
Định nghĩa tiếng Anh
v cut the head of