Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

behead

/bi'hed/ phổ biến #18382

“beheads” là ngôi 3 số ít của behead — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chặt đầu, chém đầu động từ

“The king ordered to behead the traitor.”Nhà vua ra lệnh chặt đầu kẻ phản bội.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

behead

/bi'hed/

ngoại động từ

  • chặt đầu, chém đầu
Định nghĩa tiếng Anh

v cut the head of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...