behold
/bi'hould/ GRECollins ★ phổ biến #10497
“beholding” là hiện tại phân từ của behold — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhìn thấy, chiêm ngưỡng (trang trọng)
động từ
“Behold the beauty of nature.”Hãy chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thiên nhiên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
behold
/bi'hould/
(bất qui tắc) ngoại động từ beheld
/bi'held/- nhìn ngắm
- thấy, trông thấy
thán từ
- chú ý!, để ý!
Định nghĩa tiếng Anh
v. see with attention