Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beige

/beiʤ/ Collins ★ phổ biến #11013

“beiges” là số nhiều của beige — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

màu be tính từ

“The wall is beige.”Bức tường có màu be.

Biến thể từ beiges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beige

/beiʤ/

danh từ

  • vải len mộc
  • màu be
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very light brown s. of a light greyish-brown color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...