Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belgian

/'beldʤn/ phổ biến #10401

“belgians” là số nhiều của belgian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ belgians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belgian

/'beldʤn/

tính từ

  • (thuộc) Bỉ

danh từ

  • người Bỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Belgium a. of or relating to or characteristic of Belgium or the Belgian people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...