bell
“belling” là hiện tại phân từ của bell — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The bell rang at noon.”Chuông đã rung vào buổi trưa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bell
/bel/
danh từ
- cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa...)
- tiếng chuông
- (thực vật học) tràng hoa
- (địa lý,địa chất) thể vòm
thành ngữ
- to bear the bell
- giữ vai trò phụ trách, giữ vai trò lãnh đạo, ở địa vị hàng đầu
- to bear (carry) away the bell
- chiếm giải nhất trong cuộc thi
- to lose the bell
- thất bại trong cuộc thi
- to ring the bell
- rung chuông
- (thực vật học) tiến bộ, đạt được những kết quả tốt
- to ring one's own bell
- tự mình làm quảng cáo cho mình, tự mình khua chuông gõ mõ cho mình
ngoại động từ
- buộc chuông vào, treo chuông vào
thành ngữ
- to bell the cat
- đứng mũi chịu sào; giơ đầu chịu báng
danh từ
- tiếng kêu động đực (hươu nai)
nội động từ
- kêu, rống (hươu nai động đực)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hollow device made of metal that makes a ringing sound when struck n. the sound of a bell being struck n. (nautical) each of the eight half-hour units of nautical time signaled by strokes of a ship's bell; eight bells signals 4:00, 8:00, or 12:00 o'clock, either a.m. or p.m. n. the shape of a bell