Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bellowed” là quá khứ của bellow — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #12281

bellow

/'belou/

danh từ

  • tiếng bò rống; tiếng kêu rống lên (vì đau đớn...)
  • tiếng gầm vang (sấm, súng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very loud utterance (like the sound of an animal)\nn. United States author (born in Canada) whose novels influenced American literature after World War II (1915-2005)\nv. make a loud noise, as of animal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...