Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bellow

/'belou/ Collins ★ phổ biến #12281

“bellowed” là quá khứ của bellow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bellow

/'belou/

danh từ

  • tiếng bò rống; tiếng kêu rống lên (vì đau đớn...)
  • tiếng gầm vang (sấm, súng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very loud utterance (like the sound of an animal) n. United States author (born in Canada) whose novels influenced American literature after World War II (1915-2005) v. make a loud noise, as of animal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...