Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bend the knee

cụm từ

  • quỳ gối (hành động quỳ xuống)
    • refuse to bend the knee: từ chối khuất phục
    • force someone to bend the knee: buộc ai đó phải quỳ gối
  • khuất phục, phục tùng (nghĩa bóng)
Đồng nghĩa submitsurrenderyieldkneel
Trái nghĩa resistdefystand firm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...