Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3184

submit

/səb'mit/

ngoại động từ

  • to submit oneself to... chịu phục tùng...
  • đệ trình, đưa ra ý kiến là
    • I should like to submit it to your inspection: tôi xin đệ trình vấn đề này để ông kiểm tra

nội động từ

  • chịu, cam chịu, quy phục
    • to submit to defeat: cam chịu thất bại
    • will never submit: không bao giờ chịu quy phục
  • trịnh trọng trình bày
    • that, I submit, is a false inference: tôi xin trịnh trọng trình bày rằng đó là một sự suy luận sai lầm
Trái nghĩa resistdefywithdraw
Định nghĩa tiếng Anh

v. refer for judgment or consideration\nv. put before\nv. yield to the control of another\nv. yield to another's wish or opinion

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...