bequeath
/bi'kwi:ð/ GRECollins ★ phổ biến #16145
“bequeathed” là quá khứ của bequeath — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
để lại tài sản cho ai đó qua di chúc
động từ
“She decided to bequeath her books to her children.”Cô ấy quyết định để lại sách cho các con.
Biến thể từ
bequeathed quá khứ
bequeathed quá khứ phân từ
bequeaths ngôi 3 số ít
bequeathing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bequeath
/bi'kwi:ð/
ngoại động từ
- để lại (bằng chúc thư)
- truyền lại (cho đời sau)
Định nghĩa tiếng Anh
v. leave or give by will after one's death