Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bequeath

/bi'kwi:ð/ GRECollins ★ phổ biến #16145

“bequeathing” là hiện tại phân từ của bequeath — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

để lại tài sản cho ai đó qua di chúc động từ

“She decided to bequeath her books to her children.”Cô ấy quyết định để lại sách cho các con.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bequeath

/bi'kwi:ð/

ngoại động từ

  • để lại (bằng chúc thư)
  • truyền lại (cho đời sau)
Định nghĩa tiếng Anh

v. leave or give by will after one's death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...