bequest
/bi'kwest/ TOEFLGRE phổ biến #17885
“bequested” là quá khứ của bequest — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bequest
/bi'kwest/
danh từ
- sự để lại (bằng chúc thư)
- vật để lại (bằng chúc thư)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (law) a gift of personal property by will