Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bequest

/bi'kwest/ TOEFLGRE phổ biến #17885

“bequests” là số nhiều của bequest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bequest

/bi'kwest/

danh từ

  • sự để lại (bằng chúc thư)
  • vật để lại (bằng chúc thư)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) a gift of personal property by will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...