Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bequests” là số nhiều của bequest — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #17885

bequest

/bi'kwest/

danh từ

  • sự để lại (bằng chúc thư)
  • vật để lại (bằng chúc thư)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) a gift of personal property by will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...