Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bereave

/bi'vi:v/ TOEFLGRE

“bereaves” là ngôi 3 số ít của bereave — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bereave

/bi'vi:v/

(bất qui tắc) ngoại động từ bereaved

/bi'ri:vd/, bereft
/bi'reft/
  • làm mất; lấy mất, lấy đi
    • to be bereaved of reason: bị mất trí
    • to be bereaved of one's parents: mồ côi cha mẹ
Định nghĩa tiếng Anh

v. deprive through death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...