Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beseech

/bi'si:tʃ/ GRE phổ biến #21052

“beseeches” là ngôi 3 số ít của beseech — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beseech

/bi'si:tʃ/

(bất qui tắc) ngoại động từ besought

/bi'sɔ:t/
  • cầu xin, cầu khẩn, van xin
    • to beseech someone to do something: cầu xin ai làm việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

v ask for or request earnestly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...