Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29608

bestial

/'bestjəl/

tính từ

  • (thuộc) súc vật, có tính súc vật
  • cục súc, độc ác, dã man, đầy thú tính
  • dâm đãng, đồi truỵ
Định nghĩa tiếng Anh

s resembling a beast; showing lack of human sensibility

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...