bestial
/'bestjəl/ GRE phổ biến #29608
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bestial
/'bestjəl/
tính từ
- (thuộc) súc vật, có tính súc vật
- cục súc, độc ác, dã man, đầy thú tính
- dâm đãng, đồi truỵ
Định nghĩa tiếng Anh
s resembling a beast; showing lack of human sensibility