bestial
/'bestjəl/
tính từ
- (thuộc) súc vật, có tính súc vật
- cục súc, độc ác, dã man, đầy thú tính
- dâm đãng, đồi truỵ
Định nghĩa tiếng Anh
s resembling a beast; showing lack of human sensibility
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s resembling a beast; showing lack of human sensibility
Đang tải...