Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bestializes” là ngôi 3 số ít của bestialize — đang hiển thị từ gốc:

bestialize

/'bestjəlaiz/

ngoại động từ

  • làm thành cục súc, làm thành độc ác, làm cho dã man, làm cho có đầy thú tính
Định nghĩa tiếng Anh

v. make brutal and depraved; give animal-like qualities to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...