Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bestialize

/'bestjəlaiz/

“bestializing” là hiện tại phân từ của bestialize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bestialize

/'bestjəlaiz/

ngoại động từ

  • làm thành cục súc, làm thành độc ác, làm cho dã man, làm cho có đầy thú tính
Định nghĩa tiếng Anh

v. make brutal and depraved; give animal-like qualities to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...