bestrew
/bi'stru:/
(bất qui tắc) ngoại động từ bestrewed; bestrewed; bestrewn
- rắc, rải, vãi
- a path bestrewn with flowers: con đường rắc đầy hoa
Biến thể từ
bestrewing hiện tại phân từ
bestrewed quá khứ
bestrews ngôi 3 số ít
bestrewn quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. cover by strewing