Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bestrews” là ngôi 3 số ít của bestrew — đang hiển thị từ gốc:

bestrew

/bi'stru:/

(bất qui tắc) ngoại động từ bestrewed; bestrewed; bestrewn

  • rắc, rải, vãi
    • a path bestrewn with flowers: con đường rắc đầy hoa
Định nghĩa tiếng Anh

v. cover by strewing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...