Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

betrothed

/bi'trouðd/ phổ biến #32339
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

betrothed

/bi'trouðd/

danh từ

  • người hứa hôn, chồng chưa cưới, vợ chưa cưới
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person to whom you are engaged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...