better off
/ˌbetər ˈɔːf/
Nghĩa thường dùng
ở trong tình trạng tốt hơn, khá giả hơn
tính từ
“They are better off living in the countryside than in the noisy city.”Họ sống ở nông thôn tốt hơn là ở thành phố ồn ào.
Trái nghĩa
worse offpoorerless fortunate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- ở trong tình trạng tốt hơn, khá giả hơn
- be better off doing something: tốt hơn là nên làm gì
- be better off without someone/something: tốt hơn khi không có ai/cái gì
- be better off financially: khá giả hơn về tài chính
- tốt hơn (về mặt tình huống, so sánh)