Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“poorer” là so sánh hơn của poor — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #713

poor

/puə/

tính từ

  • nghèo, bần cùng
  • xấu, tồi, kém, yếu
    • poor soil: đất xấu
    • to be poor at mathematics: kém toán
  • thô thiển
    • in my poor opinion: theo thiển ý của tôi
  • đáng thương, tội nghiệp
  • đáng khinh, tầm thường, không đáng kể
  • hèn nhát, hèn hạ
Đồng nghĩa needyinferiorweak
Trái nghĩa richwealthyexcellent
Định nghĩa tiếng Anh

a. having little money or few possessions\na. characterized by or indicating poverty\na. lacking in specific resources, qualities or substances\ns. unsatisfactory

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...