Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beware

/bi'weə/ Collins ★ phổ biến #9885

“bewares” là ngôi 3 số ít của beware — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảnh giác, thận trọng động từ

“You should beware of scams online.”Bạn nên cảnh giác với các trò lừa đảo trực tuyến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beware

/bi'weə/

động từ

  • cẩn thận, chú ý; đề phòng
    • beware of the dog!: cẩn thận, có chó đấy!
Định nghĩa tiếng Anh

v. be on one's guard; be cautious or wary about; be alert to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...