beware
/bi'weə/ Collins ★ phổ biến #9885
“bewaring” là hiện tại phân từ của beware — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cảnh giác, thận trọng
động từ
“You should beware of scams online.”Bạn nên cảnh giác với các trò lừa đảo trực tuyến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beware
/bi'weə/
động từ
- cẩn thận, chú ý; đề phòng
- beware of the dog!: cẩn thận, có chó đấy!
Định nghĩa tiếng Anh
v. be on one's guard; be cautious or wary about; be alert to