bewilder
/bi'wildə/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #30215
“bewildered” là quá khứ phân từ của bewilder — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm bối rối, làm hoang mang
động từ
“The complex instructions bewildered the students.”Những hướng dẫn phức tạp đã làm bối rối các sinh viên.
Biến thể từ
bewildered quá khứ phân từ
bewildered quá khứ
bewilders ngôi 3 số ít
bewildering hiện tại phân từ
bewilders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bewilder
/bi'wildə/
ngoại động từ
- làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to be confused emotionally