Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bidder

/'bidə/ phổ biến #11394

“bidders” là số nhiều của bidder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người đấu giá danh từ

“The highest bidder won the auction.”Người đấu giá cao nhất đã thắng cuộc đấu giá.

Biến thể từ bidders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bidder

/'bidə/

danh từ

  • người trả giá
    • the highest bidder: người trả giá cao nhất
  • người mời
  • người xướng bài (bài brit)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes an offer n. someone who makes a bid at cards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...