bide
/baid/ phổ biến #18820
“bided” là quá khứ của bide — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bide
/baid/
(bất qui tắc) ngoại động từ bode, bided
- to bide one's time đợi thời cơ
Định nghĩa tiếng Anh
v. dwell