Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bike

/baik/ Collins ★★★ phổ biến #2163

“biking” là hiện tại phân từ của bike — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Xe đạp danh từ

“Ride a bike.”Đạp xe.

Đồng nghĩa bicyclecyclemotorcycle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bike

/baik/

danh từ

  • (thông tục) (viết tắt) của bicycle xe đạp

nội động từ

  • (thông tục) đi xe đạp
Định nghĩa tiếng Anh

n a motor vehicle with two wheels and a strong frame n a wheeled vehicle that has two wheels and is moved by foot pedals v ride a bicycle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...