Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2220

cycle

//

  • sự tuần hoàn, chu trình, chu kỳ || làm theo chu trình
  • accumulation c. chu trình tích luỹ
  • effective c. (đại số) chu trình hữu hiệu
  • essential c. (tô pô) chu trình cốt yếu
  • fixed c. chu trình không đổi
  • forword-type c. chu trình chuyển động lên trước
  • ideal c. chu trình lý tưởng
  • limit c. (giải tích) chu trình giới hạn
  • magnetic c. (máy tính) chu trình từ hoá
  • major c. (máy tính) chu trình lớn
  • open c. chu trình mở
  • print c. (máy tính) chu trình in
  • pulse-repetition c. (máy tính) chu trình lặp lại các xung
  • rational c. chu trình hữu tỷ
  • relative c. chu trình tương đối
  • repetitive c. (máy tính) chu trình lặp
  • scanning c. chu trình quyét
  • storage c. chu trình dự trữ
  • timing c. (máy tính) chu trình định thời
  • variable c. chu trình biến thiên
  • virtual c. chu trình ảo
Đồng nghĩa circlerotationloop
Định nghĩa tiếng Anh

n. an interval during which a recurring sequence of events occurs\nn. a series of poems or songs on the same theme\nn. a periodically repeated sequence of events\nn. a single complete execution of a periodically repeated phenomenon

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...