Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

binder

/'baində/ Collins ★ phổ biến #12699

“binders” là số nhiều của binder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bìa rời(báo, tạp chí) danh từ

“I keep my papers organized in a binder for school.”Tôi giữ giấy tờ gọn gàng trong một bìa rời cho trường.

Biến thể từ binders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

binder

/'baində/

danh từ

  • người đóng sách
  • bộ phận buộc lúa (trong máy gặt)
  • dây, lạt, thừng, chão (để buộc, bó)
  • chất gắn
  • bìa rời (cho báo, tạp chí)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine that cuts grain and binds it in sheaves n. something used to bind separate particles together or facilitate adhesion to a surface n. holds loose papers or magazines n. something used to tie or bind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...