Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

binge

/bindʤ/ Collins ★ phổ biến #12678

“binged” là quá khứ của binge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

binge

/bindʤ/

danh từ

  • (từ lóng) cuộc chè chén say sưa
Định nghĩa tiếng Anh

n any act of immoderate indulgence n an occasion for excessive eating or drinking v overeat or eat immodestly; make a pig of oneself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...