binge
/bindʤ/ Collins ★ phổ biến #12678
“binges” là số nhiều của binge — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
binges số nhiều
bingeing hiện tại phân từ
binged quá khứ
binges ngôi 3 số ít
binged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
binge
/bindʤ/
danh từ
- (từ lóng) cuộc chè chén say sưa
Định nghĩa tiếng Anh
n any act of immoderate indulgence n an occasion for excessive eating or drinking v overeat or eat immodestly; make a pig of oneself