binocular
/bi'nɔkjulə/ phổ biến #20934
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
binocular
/bi'nɔkjulə/
tính từ
- hai kính mắt
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to both eyes
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. relating to both eyes
Đang tải...