Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7607

binoculars

/bi'nɔkjuləz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • ống nhòm
Biến thể từ binoculars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an optical instrument designed for simultaneous use by both eyes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...