biodynamic
Nghĩa thường dùng
“Biodynamic farming promotes soil health and biodiversity.”Nông nghiệp sinh học thúc đẩy sức khỏe đất và đa dạng sinh học.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- Liên quan đến phương pháp toàn diện trong nông nghiệp và làm vườn.
ví dụ
Biodynamic farming promotes soil health and biodiversity. — Nông nghiệp sinh học thúc đẩy sức khỏe đất và đa dạng sinh học.