Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biometrician

/,baioumi'triʃn/

“biometricians” là số nhiều của biometrician — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ biometricians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biometrician

/,baioumi'triʃn/

danh từ

  • nhà sinh trắc học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...