birthday
/'bə:θdei/
danh từ
- ngày sinh; lễ sinh nhật
- birthday present: quà tặng vào dịp ngày sinh
thành ngữ
- birthday suit-(đùa cợt) da (người)
Biến thể từ
birthdays số nhiều
Đồng nghĩa
anniversarycelebration
Định nghĩa tiếng Anh
n. an anniversary of the day on which a person was born (or the celebration of it)\nn. the date on which a person was born