Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

birthday

/'bə:θdei/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2433

Nghĩa thường dùng

sinh nhật danh từ

“My birthday is in June.”Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.

Biến thể từ birthdays số nhiều
Đồng nghĩa anniversarycelebration
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

birthday

/'bə:θdei/

danh từ

  • ngày sinh; lễ sinh nhật
    • birthday present: quà tặng vào dịp ngày sinh

thành ngữ

  1. birthday suit-(đùa cợt) da (người)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an anniversary of the day on which a person was born (or the celebration of it) n. the date on which a person was born

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...