Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2433

birthday

/'bə:θdei/

danh từ

  • ngày sinh; lễ sinh nhật
    • birthday present: quà tặng vào dịp ngày sinh

thành ngữ

  1. birthday suit-(đùa cợt) da (người)
Biến thể từ birthdays số nhiều
Đồng nghĩa anniversarycelebration
Định nghĩa tiếng Anh

n. an anniversary of the day on which a person was born (or the celebration of it)\nn. the date on which a person was born

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...